• Discovering Harmony: Tradition Meets Modern Art in Đà Nẵng
    Jan 18 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Discovering Harmony: Tradition Meets Modern Art in Đà Nẵng Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-18-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Đà Nẵng sáng nay lạnh.En: Đà Nẵng this morning was cold.Vi: Trời mùa đông nhưng không ảm đạm.En: The winter sky was not gloomy.Vi: Linh, Minh và An cùng nhau đi đến Bảo tàng Điêu khắc Chăm.En: Linh, Minh, and An went together to the Cham Sculpture Museum.Vi: Mùa Tết đang đến gần, cả thành phố rộn ràng chuẩn bị.En: The Tết season was approaching, the whole city was bustling with preparation.Vi: Bước vào bảo tàng, ánh sáng lờ mờ tạo không khí huyền bí.En: As they entered the museum, the dim lighting created a mysterious atmosphere.Vi: Những bức tượng Chăm cổ kính đứng yên giữa dòng thời gian, kể câu chuyện ngàn năm.En: The ancient Chăm statues stood still through time, telling stories of a thousand years.Vi: Linh say mê nhìn, cô là sinh viên nghệ thuật, đang tìm cảm hứng cho tác phẩm triển lãm.En: Linh was captivated, as she was an art student seeking inspiration for her exhibition piece.Vi: Minh thở dài, anh trai Linh không hiểu sao quá khứ lại quan trọng cho nghệ thuật hiện đại.En: Her brother Minh sighed, not understanding why the past was important to modern art.Vi: "Em không hiểu sao chị phải khổ sở như vậy," Minh nói, giọng vẫn còn non nớt.En: "I don't get why you have to struggle like this," Minh said, his voice still youthful.Vi: "Làm sao những thứ này giúp được gì cho tác phẩm của chị?En: "How can these things help your work?"Vi: ""Minh," Linh nhẹ nhàng đáp, "truyền thống là một phần của chúng ta.En: "Minh," Linh gently replied, "tradition is a part of us.Vi: Chị muốn tạo ra thứ gì đó mang cả hai yếu tố cũ và mới.En: I want to create something that combines both the old and the new."Vi: "An đứng im lặng, lắng nghe các con.En: An stood silently, listening to his children.Vi: Ông muốn hiểu chúng hơn, nhất là trong dịp Tết, khi gia đình trở về bên nhau.En: He wanted to understand them more, especially during Tết, when the family comes together.Vi: Ông biết rằng đây là cơ hội để gắn kết.En: He knew this was an opportunity to strengthen bonds.Vi: Khi cả ba đến khu vực trưng bày với những họa tiết độc đáo, Linh cảm nhận được dòng cảm hứng trào dâng.En: When all three reached the exhibition area with unique patterns, Linh felt a surge of inspiration.Vi: Những đường nét trên bức tượng như vẽ lại trong đầu cô bức tranh mới.En: The lines on the statues painted a new picture in her mind.Vi: Đột nhiên, cô thấy cách kết hợp nét đẹp cổ xưa và ý tưởng hiện đại.En: Suddenly, she saw a way to combine ancient beauty with modern ideas.Vi: "Mình sẽ dùng những đường cong này," Linh thầm nghĩ.En: "I’ll use these curves," Linh thought to herself.Vi: "Và kết hợp với màu sắc tươi sáng của Tết.En: "And combine them with the bright colors of Tết."Vi: "Minh im lặng nhìn chị mình tập trung.En: Minh quietly watched his sister concentrate.Vi: Anh thấy được sự quyết tâm trong mắt Linh, dần hiểu rằng nghệ thuật là câu chuyện cần lắng nghe.En: He saw the determination in Linh's eyes and gradually understood that art was a story that needed to be heard.Vi: Cuối cùng, Linh hoàn thành bức tranh của mình.En: Finally, Linh completed her painting.Vi: Ngày Tết, bức tranh được trưng bày ở trung tâm cộng đồng.En: On the day of Tết, the painting was displayed at the community center.Vi: Người xem ai nấy cũng ấn tượng.En: Everyone who saw it was impressed.Vi: Minh bất ngờ nhận thấy sự kết nối thú vị giữa quá khứ và hiện tại.En: Minh was surprised to see the interesting connection between the past and the present.Vi: "Chị giỏi thật, Linh," Minh thốt lên.En: "You're truly talented, Linh," Minh exclaimed.Vi: "Giờ em mới hiểu, có lẽ chúng ta nên học từ những gì đã qua.En: "Now I understand, perhaps we should learn from what's been before."Vi: "Cả gia đình An tự hào nhìn Linh và tác phẩm của cô.En: The entire An family proudly looked at Linh and her artwork.Vi: Tết này, họ không chỉ kỷ niệm một năm mới đến mà còn kỷ niệm sự hòa hợp văn hóa và nghệ thuật.En: This Tết, they not only celebrated a new year but also the harmony of culture and art.Vi: Kết thúc mùa Tết, Linh học được cách dung hòa truyền thống với hiện đại.En: By the end of the Tết season, Linh learned to blend tradition with modernity.Vi: Minh thì ...
    Mostra di più Mostra meno
    14 min
  • Balancing Duty and Tradition: Minh and Lan's Civic Journey
    Jan 17 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Balancing Duty and Tradition: Minh and Lan's Civic Journey Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-17-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Khi trời đông lạnh lẽo phủ khắp miền Bắc, Minh và Lan chuẩn bị ra ngoài thực hiện nhiệm vụ công dân của mình.En: When the cold winter envelops the Northern region, Minh and Lan prepare to go out and fulfill their civic duty.Vi: Hôm nay, họ phải đi bỏ phiếu tại trung tâm bầu cử của phường.En: Today, they have to vote at the ward's polling center.Vi: Đây là cuộc bầu cử quan trọng, có thể ảnh hưởng lớn đến cộng đồng nơi họ sống.En: This is an important election that could significantly affect the community where they live.Vi: Minh là một chàng trai luôn trăn trở về sự phát triển của cộng đồng.En: Minh is a young man who is always concerned about the development of the community.Vi: Anh quyết tâm bỏ phiếu để góp phần vào thay đổi tích cực.En: He is determined to vote to contribute to positive change.Vi: Lan, người bạn đồng hành, có chút đắn đo.En: Lan, his companion, is a bit hesitant.Vi: Lan rất thực tế.En: Lan is very practical.Vi: Cô biết họ cần phải chuẩn bị cho Tết, còn quá nhiều việc phải làm.En: She knows they need to prepare for Tết, and there are still many things to do.Vi: Nhà cửa cần được dọn dẹp, đồ ăn cần phải chuẩn bị, và những món quà cần được bọc cẩn thận.En: The house needs cleaning, food needs to be prepared, and gifts need to be wrapped carefully.Vi: Sáng nay, Minh nói: "Lan, chúng ta cần nhanh chóng đến trung tâm bầu cử.En: This morning, Minh said, "Lan, we need to quickly get to the polling center.Vi: Nghe nói hôm nay đông lắm."En: I've heard it's very crowded today."Vi: Lan trả lời, "Ừ, nhưng chúng ta không thể lơ là công việc chuẩn bị cho Tết."En: Lan replied, "Yes, but we can't neglect our preparations for Tết."Vi: Trên đường đi, Minh quyết định dẫn Lan đi theo con đường tắt để tránh kẹt xe.En: On the way, Minh decided to lead Lan through a shortcut to avoid traffic jams.Vi: Nhưng đường lại gặp trục trặc, một đoạn bị tắc nghẽn.En: However, they encountered trouble as a section was blocked.Vi: Lúc này, Lan nghĩ đến việc trở về nhà để tiếp tục chuẩn bị cho Tết.En: At that moment, Lan thought about returning home to continue preparing for Tết.Vi: Tuy nhiên, nhìn thấy quyết tâm trong mắt Minh, cô quyết định đi tiếp.En: However, seeing the determination in Minh's eyes, she decided to continue.Vi: Khi đến trung tâm bầu cử, họ thấy mọi người đang xếp hàng dài đợi.En: When they arrived at the polling center, they saw a long line of people waiting.Vi: Kỳ lạ thay, điện bỗng dưng mất, gây ra sự trì trệ.En: Strangely, the power suddenly went out, causing delays.Vi: Minh và Lan cảm thấy lo lắng.En: Minh and Lan felt anxious.Vi: Họ nhìn nhau, cân nhắc có nên ở lại hay quay về.En: They looked at each other, weighing whether to stay or go back.Vi: Quyết định cuối cùng, họ ở lại đợi hy vọng điện sẽ sớm có lại.En: Ultimately, they decided to stay and hope the power would be restored soon.Vi: Không khí trong trung tâm bầu cử vừa náo nhiệt vừa căng thẳng.En: The atmosphere in the polling center was both lively and tense.Vi: Bên ngoài cửa, người dân vui vẻ bàn tán về chuẩn bị Tết; khắp nơi treo những băng rôn đầy màu sắc, hương nhang và hoa tươi thoang thoảng trong gió.En: Outside the door, people were happily discussing Tết preparations; colorful banners were hung everywhere, and the scent of incense and fresh flowers wafted through the air.Vi: Mọi người bảo nhau đợi thêm chút nữa.En: Everyone encouraged each other to wait a little longer.Vi: Bỗng nhiên, điện liền trở lại trong tiếng reo hò của mọi người.En: Suddenly, the power came back on amid cheers from everyone.Vi: Minh và Lan vui mừng tiến vào bỏ phiếu.En: Minh and Lan happily proceeded to vote.Vi: Họ đã hoàn thành nhiệm vụ công dân của mình, cảm thấy thỏa mãn.En: They completed their civic duty and felt satisfied.Vi: Trên đường về, Minh và Lan bàn về ý nghĩa của ngày hôm nay.En: On the way back, Minh and Lan discussed the significance of the day.Vi: Minh nói, "Lan, cảm ơn cậu đã đến cùng mình.En: Minh said, "Lan, thank you for coming with me.Vi: Bầu cử quan trọng thật, nhưng chúng ta cũng cần quan tâm đến truyền thống."En: Elections are indeed important, but we also need to pay attention to traditions."Vi:...
    Mostra di più Mostra meno
    15 min
  • Blossoms & Bonds: Discovering Tradition at Chợ Tết
    Jan 17 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Blossoms & Bonds: Discovering Tradition at Chợ Tết Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-17-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Giữa sắc xuân lộng lẫy của chợ Tết Hà Nội, bình thường người ta thấy khung cảnh nhộn nhịp, đầy màu sắc rực rỡ.En: Amidst the splendid spring colors of chợ Tết Hà Nội, people usually witness a vibrant and colorful scene.Vi: Những cành đào, quất, bao lì xì và bánh chưng xanh biếc trải dài trên từng gian hàng.En: Branches of đào, quất, red envelopes, and green bánh chưng stretch across each stall.Vi: Tiếng người mua, tiếng người bán tạo nên một bản nhạc vui tươi, hòa cùng mùi hương thoảng ngát của hương trầm.En: The sounds of buyers and sellers create a cheerful melody, blending with the subtle fragrance of incense.Vi: Hoa đang dạo bước, tìm kiếm những cành đào tươi đẹp nhất.En: Hoa is strolling, searching for the most beautiful đào branches.Vi: Là người cẩn trọng và yêu thích truyền thống, cô khắc khoải mong muốn chọn được cành đào mang đến may mắn cho gia đình trong năm mới.En: As a cautious person who loves traditions, she eagerly wishes to choose a branch that will bring her family good fortune in the new year.Vi: Những cánh hoa đào hồng thắm, mỏng manh lung linh dưới ánh nắng mùa đông.En: The delicate pink petals of the đào blossoms shimmer in the winter sunlight.Vi: Nhưng giữa dòng người đông đúc, việc tìm được cành hoa như ý thật không dễ dàng.En: But amidst the bustling crowd, finding a branch to her liking is not easy.Vi: Minh cũng đang tìm kiếm một cành đào.En: Minh is also on the hunt for a đào branch.Vi: Anh cao lớn, giọng nói trầm ấm và nụ cười hiền lành.En: He is tall, with a warm, deep voice and a kind smile.Vi: Minh thích những giá trị văn hóa truyền thống, nhưng anh muốn nhiều hơn là chỉ thực hiện nghĩa vụ gia đình.En: Minh appreciates traditional cultural values, but he wants more than just fulfilling family obligations.Vi: Trong lòng anh, vẫn luôn khao khát tìm kiếm ý nghĩa sâu xa hơn của lễ hội Tết.En: Deep inside, he longs to discover a deeper meaning of the Tết festival.Vi: Đằng kia, Hoa nhìn quanh, không biết lựa chọn ra sao.En: Over there, Hoa glances around, unsure of her choice.Vi: Cô quyết định hỏi Minh.En: She decides to ask Minh.Vi: "Anh thấy cành nào đẹp nhất?En: "Which branch do you think is the most beautiful?"Vi: " - Hoa ngập ngừng hỏi.En: she hesitantly asks.Vi: Minh nhìn qua các cành, rồi mỉm cười đáp, "Cành này, cánh hoa to và đều.En: Minh looks over the branches, then smiles and replies, "This branch, with its large and uniform petals.Vi: Đào năm ngoái nhà tôi cũng như vậy, bà tôi từng nói đó là dấu hiệu của một năm sung túc.En: Last year, my family's tree was like this, and my grandmother said it was a sign of a prosperous year."Vi: "Câu chuyện của Minh làm Hoa tò mò.En: Minh's story piques Hoa's curiosity.Vi: "Anh có thể kể thêm không?En: "Can you tell me more?"Vi: " Cô khuyến khích.En: she encourages.Vi: Minh nhớ lại, ánh mắt lay động: "Hồi nhỏ, tôi luôn cùng bà đi chợ Tết.En: Minh recalls, his eyes shimmering, "When I was little, I always went to chợ Tết with my grandmother.Vi: Bà kể nhiều chuyện lắm, về sự may mắn, về đoàn viên.En: She told many stories, about luck, about reunion.Vi: Mỗi lần nghe, tôi thấy Tết có ý nghĩa hơn.En: Each time I listened, Tết felt more meaningful."Vi: "Hoa chăm chú lắng nghe, cảm nhận sâu sắc.En: Hoa listens intently, deeply moved.Vi: Hạnh phúc tỏa sáng trong mắt hai người, khi họ thấu hiểu được giá trị chung - gia đình, truyền thống và niềm vui sum họp.En: Happiness shines in their eyes as they grasp the shared values — family, tradition, and the joy of gathering.Vi: Tiếng cười giòn tan từ đám trẻ, mùi bánh chưng thoảng qua làm họ càng gần gũi.En: The children's hearty laughter and the scent of bánh chưng brought them closer.Vi: "Tết này anh có kế hoạch chưa?En: "Do you have any plans for this Tết?"Vi: " Hoa hỏi, ánh mắt lấp lánh.En: Hoa asks, her eyes sparkling.Vi: Minh cười ấm áp, "Chưa, nhưng giờ tôi nghĩ mình đã tìm thấy điều đặc biệt cho Tết năm nay.En: Minh smiles warmly, "Not yet, but now I think I've found something special for this Tết."Vi: "Hoa, cảm thấy gắn bó, quyết định: "Vậy anh về dùng Tết với gia đình tôi đi.En: Hoa, feeling connected, decides: "Then come spend Tết with my family."Vi: "Mùa xuân...
    Mostra di più Mostra meno
    15 min
  • A Tale of Friendship and Festive Spirit at Hồ Hoàn Kiếm
    Jan 16 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: A Tale of Friendship and Festive Spirit at Hồ Hoàn Kiếm Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-16-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Hồ Hoàn Kiếm vào mùa đông, không khí lạnh lẽo nhưng nhộn nhịp.En: Hồ Hoàn Kiếm during the winter, the air is cold but bustling.Vi: Những chiếc đèn lồng đỏ treo trên cao, lung linh trước gió để mừng Tết Nguyên Đán.En: Red lanterns are hung high, shimmering in the wind to celebrate Tết Nguyên Đán.Vi: Đường phố đầy người đi mua sắm, chuẩn bị cho ngày lễ lớn nhất trong năm.En: The streets are filled with people shopping, preparing for the biggest holiday of the year.Vi: Ở góc hồ, An, một người bán hàng đầy nhiệt huyết, đang cố gắng tìm cho mình một chỗ tốt.En: At the lake's corner, An, an enthusiastic vendor, is trying to find a good spot for herself.Vi: Cô muốn kiếm đủ tiền mua áo mới cho hai đứa con gái.En: She wants to earn enough money to buy new clothes for her two daughters.Vi: Mắt cô dừng lại ở một góc hồ đã bị chiếm giữ bởi một người bạn bán hàng khác, Huan.En: Her eyes settle on a lake corner already occupied by another vendor friend, Huan.Vi: Huan đứng đó với những kiện hàng lá dong và bánh chưng truyền thống.En: Huan stands there with bundles of lá dong and traditional bánh chưng.Vi: Hai người đã biết nhau nhưng chưa bao giờ thực sự nói chuyện nhiều.En: They have known each other but have never really talked much.Vi: "Xin chào, Huan," An mạnh dạn bước tới.En: "Hello, Huan," An boldly approaches.Vi: "Chỗ này tốt quá.En: "This spot is great.Vi: Tôi cũng cần chỗ để bán hàng tết.En: I also need a place to sell goods for the holiday."Vi: "Huan ngước lên, không mấy vui vẻ.En: Huan looks up, not very pleased.Vi: "Tôi đã ở đây từ sớm.En: "I've been here since early.Vi: Chỗ này vẫn là của tôi.En: This spot is still mine."Vi: "Mặt hồ lấp lánh ánh đèn, phản chiếu sự căng thẳng giữa hai người.En: The lake sparkles with lights, reflecting the tension between the two.Vi: An không dám lùi bước.En: An doesn't dare to back down.Vi: "Tết vui mà, Huan.En: "Tết is joyful, Huan.Vi: Có quá nhiều người, chúng ta có thể cùng chia.En: There's so many people, we can share."Vi: "Huan khoanh tay, suy nghĩ.En: Huan crosses his arms, thinking.Vi: An cảm thấy đôi chút hồi hộp, nhưng cô biết mình phải làm gì.En: An feels a bit nervous, but she knows what she needs to do.Vi: "Nếu anh đồng ý, tôi có thể chia cho anh một phần từ doanh thu của tôi," An đề xuất, giọng chân thành.En: "If you agree, I can share a portion of my revenue with you," An proposes sincerely.Vi: Trên mặt Huan thoáng qua sự bất ngờ.En: A hint of surprise crosses Huan's face.Vi: Cuối cùng, anh nhẹ nhàng gật đầu.En: Finally, he gently nods.Vi: "Tôi cảm nhận được sự chân thành của cô, An.En: "I can sense your sincerity, An.Vi: Cùng chia sẽ để cả hai cùng có đủ ăn đủ mặc trong dịp tết này.En: Let's share so both of us can have enough to eat and wear during this Tết."Vi: "Và như thế, An và Huan chia sẻ không gian, cùng nhau bán hàng.En: And so, An and Huan share the space, selling together.Vi: Những bó hoa tươi, bánh chưng xanh mướt, đều nhanh chóng hết lượt.En: Fresh bouquets, green bánh chưng, all quickly sell out.Vi: Khách hàng đổ đến không ngừng, không khí tết càng thêm phần tưng bừng.En: Customers flock nonstop, and the festive atmosphere becomes even more vibrant.Vi: Cuối ngày, họ thu dọn, lòng tràn đầy niềm vui.En: At the end of the day, they pack up, hearts filled with joy.Vi: An hiểu rằng, đôi khi sự hợp tác có thể mang lại kết quả bất ngờ.En: An understands that sometimes cooperation can lead to unexpected results.Vi: Huan cũng cảm nghiệm được tinh thần chia sẻ của mùa lễ hội và nhận ra rằng đôi khi nhượng bộ lại là cử chỉ đẹp trong ngày tết.En: Huan also experiences the spirit of sharing during the festival and realizes that sometimes yielding is a beautiful gesture during Tết.Vi: Hai người mỉm cười, nhìn ánh đèn phản chiếu trên mặt hồ.En: The two smile, looking at the lights reflecting on the lake's surface.Vi: Một mùa Tết đã đến, đầy ấm áp và niềm vui đoàn viên.En: Another Tết season has arrived, full of warmth and the joy of reunion. Vocabulary Words:bustling: nhộn nhịplanterns: đèn lồngcelebrate: mừngvendor: người bán hàngenthusiastic: đầy nhiệt huyếtoccupied: chiếm giữsincerely: chân thànhsurprise: sự...
    Mostra di più Mostra meno
    13 min
  • Gambled Fortune: A Tết Tale of Courage and Wisdom
    Jan 16 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Gambled Fortune: A Tết Tale of Courage and Wisdom Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-16-08-38-19-vi Story Transcript:Vi: Hoàng hôn buông xuống Sài Gòn, thành phố dần nhộn nhịp hơn với không khí Tết đang tới gần.En: Dusk fell over Saigon, and the city gradually became more bustling with the atmosphere of the approaching Tết, the Lunar New Year.Vi: Trong căn phòng nhỏ, tối tăm, đầy khói, Thảo ngồi trước bàn poker, xung quanh là những gương mặt đầy căng thẳng và kỳ vọng.En: In a small, dim, smoke-filled room, Thảo sat in front of a poker table, surrounded by faces full of tension and expectation.Vi: Họ đến từ mọi miền, hy vọng vào vận may trong những ngày đón năm mới.En: They came from all over, hoping for luck in the days leading up to the new year.Vi: Thảo đã hứa với gia đình sẽ trở về với một khoản tiền lớn cho dự án quan trọng.En: Thảo had promised the family to return with a substantial amount of money for an important project.Vi: Đêm nay là cơ hội cuối cùng để thực hiện lời hứa ấy.En: Tonight was the last chance to fulfill that promise.Vi: Minh, bạn thân của Thảo, ngồi bên cạnh, trầm tư nhưng luôn sẵn sàng đưa ra lời khuyên.En: Minh, Thảo's close friend, sat beside him, thoughtful yet always ready to offer advice.Vi: Minh biết rõ áp lực mà Thảo đang gánh vác và luôn nhắc nhở Thảo về trách nhiệm của mình.En: Minh understood well the pressure that Thảo was under and continually reminded him of his responsibility.Vi: Tiếng quân bài lật úp trên bàn đánh tan không khí im lặng.En: The sound of cards being flipped on the table broke the silence.Vi: Thảo nhận được một tay bài mạnh.En: Thảo received a strong hand.Vi: Cơ hội lớn đang nằm trong tay Thảo.En: A great opportunity was at Thảo's fingertips.Vi: Mọi ánh mắt đổ dồn vào bàn chơi.En: All eyes were on the game table.Vi: Minh khẽ nói, "Hãy nhớ trách nhiệm với gia đình."En: Minh whispered, "Remember your responsibility to your family."Vi: Trái tim Thảo đập nhanh.En: Thảo's heart beat quickly.Vi: Thảo biết mình có thể thắng lớn, nhưng cũng có thể mất tất cả.En: Thảo knew he could win big, but he could also lose everything.Vi: Số tiền chỉ lớn thêm nhưng không thể đổi lấy nụ cười an lòng của những người thân yêu đang chờ.En: The money grew larger but could not buy the comforting smiles of loved ones waiting back home.Vi: Giây phút quyết định đến.En: The decisive moment came.Vi: Thảo hít một hơi sâu, nhìn vào ánh mắt lo lắng của Minh, và quyết định không mạo hiểm tất cả.En: Thảo took a deep breath, looked into Minh's worried eyes, and decided not to risk it all.Vi: "Mình xin dừng lại." Thảo thì thầm, gấp quân bài lại.En: "I'll stop here," Thảo whispered, folding his hand.Vi: Dù chỉ thắng nhỏ, Thảo cảm thấy nhẹ nhõm và tràn đầy lòng biết ơn tới Minh.En: Even though he only won a small amount, Thảo felt relieved and full of gratitude towards Minh.Vi: Ngoài kia, pháo hoa bừng sáng trên bầu trời Sài Gòn.En: Outside, fireworks lit up the sky over Saigon.Vi: Thảo và Minh bước ra phố, lòng nhẹ nhõm và tràn đầy hy vọng.En: Thảo and Minh stepped out onto the street, their hearts light and full of hope.Vi: Thảo đã học được bài học quý giá về trách nhiệm và sự cẩn trọng.En: Thảo had learned a valuable lesson about responsibility and caution.Vi: Tết này, gia đình họ sẽ được đoàn tụ trong niềm vui và sự bình an.En: This Tết, their family would reunite in joy and peace.Vi: Gió đêm mát rượi thổi qua, mang theo hương thơm của mùa xuân và những điều tốt đẹp sẽ đến.En: The cool night breeze blew by, carrying the fragrance of spring and the promise of good things to come.Vi: Thảo mỉm cười, tự nhủ rằng đôi khi sự thông minh không nằm ở việc thắng lớn, mà nằm ở việc biết dừng lại đúng lúc.En: Thảo smiled, reminding himself that sometimes wisdom lies not in winning big, but in knowing when to stop.Vi: Và thế, Tết ở Sài Gòn năm ấy trở thành kỷ niệm không thể nào quên, một bài học đắt giá về lòng trách nhiệm và sự lựa chọn sáng suốt.En: And so, that Tết in Saigon became an unforgettable memory, an invaluable lesson about responsibility and wise choices. Vocabulary Words:dusk: hoàng hônbustling: nhộn nhịpdim: tối tămatmosphere: không khíapproaching: đang tới gầntension: căng thẳngexpectation: kỳ vọngsubstantial: lớnproject: dự ...
    Mostra di più Mostra meno
    13 min
  • Overcoming Tết Chaos: A New Employee's Journey to Team Triumph
    Jan 15 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Overcoming Tết Chaos: A New Employee's Journey to Team Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-15-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Văn phòng công ty mùa đông này thật nhộn nhịp với không khí Tết đang tràn về.En: This winter, the company office is bustling with the atmosphere of Tết approaching.Vi: Những mảnh giấy đỏ, vàng lấp lánh treo khắp nơi.En: Shimmering red and gold papers are hung everywhere.Vi: Trên bàn nghỉ giữa giờ, một bàn thờ nhỏ với hoa quả và bánh chưng đã sẵn sàng đón chúng ngày mới.En: On the break table, a small altar with fruits and bánh chưng is ready to welcome the new day.Vi: Linh, nhân viên mới đầy nhiệt huyết, ngồi chăm chú bên máy tính.En: Linh, a new and enthusiastic employee, sits intently by the computer.Vi: Cô muốn hoàn thành dự án quan trọng trước khi công ty nghỉ Tết.En: She wants to complete an important project before the company closes for Tết.Vi: Tuy nhiên, cô không ngờ rằng mọi thứ không thuận lợi như kế hoạch.En: However, she did not foresee that things wouldn't go as planned.Vi: Hôm nay máy tính bị lỗi, dữ liệu thì không đầy đủ.En: Today, the computer has an error, and the data is incomplete.Vi: Linh cảm thấy lo lắng, nhưng cô biết rằng cần phải tập trung hoàn thành nhiệm vụ.En: Linh feels anxious, but she knows she needs to focus on completing the task.Vi: Minh, quản lý của Linh, đã nhắc nhở cả đội về việc cần phải hoàn thành công việc trước kỳ nghỉ.En: Minh, Linh's manager, reminded the entire team about the need to complete work before the holiday.Vi: Anh nổi tiếng với sự chú ý tỉ mỉ đến từng chi tiết.En: He is famous for his meticulous attention to detail.Vi: Minh luôn giao mục tiêu rõ ràng cho mọi người.En: Minh always sets clear goals for everyone.Vi: Linh đã quyết định rằng cô cần phải nhờ sự giúp đỡ.En: Linh decided that she needed to ask for help.Vi: Thao, đồng nghiệp thân thiện, là người đầu tiên Linh tìm đến.En: Thao, a friendly colleague, was the first person Linh approached.Vi: "Thao ơi, giúp mình với.En: "Thao ơi, help me.Vi: Hệ thống gặp sự cố, mình không thể nhập dữ liệu được," Linh nói.En: The system has an error, and I can't enter the data," Linh said.Vi: Thao không ngại ngần, ngay lập tức hỗ trợ Linh xem xét lại các file dữ liệu.En: Without hesitation, Thao immediately assisted Linh in reviewing the data files.Vi: Khi thời gian trôi qua, Linh cảm thấy áp lực vì kỳ nghỉ càng gần kề.En: As time passed, Linh felt the pressure because the holiday was drawing near.Vi: Cô quyết định nhờ Minh tư vấn cách ưu tiên công việc.En: She decided to seek advice from Minh on how to prioritize work.Vi: Mặc dù hơi sợ làm phiền anh, Linh can đảm bước vào phòng làm việc của Minh.En: Although a bit afraid of bothering him, Linh bravely stepped into Minh's office.Vi: Sau khi nghe vấn đề của Linh, Minh vạch ra một kế hoạch đơn giản nhưng hiệu quả.En: After hearing Linh's issue, Minh outlined a simple yet effective plan.Vi: Anh giúp cô sắp xếp công việc theo độ quan trọng và đưa ra lời khuyên thực tế.En: He helped her organize tasks by importance and gave practical advice.Vi: Đến ngày cuối trước kỳ nghỉ, văn phòng thật hỗn loạn nhưng cũng đầy háo hức.En: On the last day before the holiday, the office was chaotic but also full of excitement.Vi: Linh vẫn ngồi bên máy, hình bóng miệt mài giữa không khí ồn ào.En: Linh still sat by her computer, diligently working amidst the noisy atmosphere.Vi: Cuối cùng, với sự giúp đỡ của Thao và hướng dẫn từ Minh, Linh đã hoàn thành dự án.En: Finally, with Thao's help and guidance from Minh, Linh completed the project.Vi: Cô nộp báo cáo đúng giờ, cảm giác nhẹ nhõm và hài lòng tràn ngập trong lòng.En: She submitted the report on time, feeling relieved and satisfied.Vi: Minh đã dành thời gian để khen ngợi Linh sau khi xem qua báo cáo.En: Minh took the time to praise Linh after reviewing the report.Vi: "Em làm tốt lắm, Linh," Minh nói.En: "You did very well, Linh," he said.Vi: "Anh rất mong chờ đóng góp của em trong các dự án sắp tới.En: "I'm looking forward to your contributions in upcoming projects."Vi: " Lời khen ngợi của Minh làm Linh cảm thấy tự hào và phấn chấn.En: Minh's compliment made Linh feel proud and motivated.Vi: Khi đồng hồ điểm, văn phòng bắt đầu rộn ràng khác thường, mọi người dọn dẹp chuẩn bị nghỉ Tết.En:...
    Mostra di più Mostra meno
    15 min
  • Tea, Tết, and Turning Points: Huong's Moment of Recognition
    Jan 15 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Tea, Tết, and Turning Points: Huong's Moment of Recognition Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-15-08-38-20-vi Story Transcript:Vi: Trong văn phòng lớn ở Hà Nội, mỗi ngóc ngách đều tràn ngập không khí chuẩn bị cho Tết.En: In a large office in Hà Nội, every corner was filled with the atmosphere of preparation for Tết.Vi: Cây đào hồng thắm, đèn lồng đỏ treo xung quanh làm không khí thêm phần rộn ràng.En: The pink peach blossom trees and red lanterns hung around added to the bustling atmosphere.Vi: Bên trong văn phòng, những nhân viên đang hối hả hoàn thành công việc cuối năm.En: Inside the office, employees were hastily completing their year-end tasks.Vi: Huong ngồi tại bàn làm việc, cúi mình chăm chú vào màn hình máy tính.En: Huong sat at her desk, bent over, intently focused on her computer screen.Vi: Cô ấy là một nhân viên chăm chỉ, luôn tỉ mỉ và chính xác.En: She was a diligent employee, always meticulous and accurate.Vi: Nhưng, Huong luôn cảm thấy mình bị đánh giá thấp.En: However, Huong always felt undervalued.Vi: Cô ấy muốn tạo ấn tượng và được công nhận, đặc biệt là từ Quang, trưởng nhóm của cô.En: She wanted to make an impression and be recognized, especially by Quang, her team leader.Vi: Một buổi chiều, Huong chia sẻ với Thao, người bạn và đồng nghiệp thân thiết, về ý định tặng quà Tết cho mọi người trong văn phòng.En: One afternoon, Huong shared with Thao, her close friend and colleague, about her intention to give Tết gifts to everyone in the office.Vi: Thao cười nhẹ, khích lệ: "Cậu làm được mà!En: Thao smiled gently, encouraging: "You can do it!Vi: Hãy để mọi người thấy lòng tốt và sự sáng tạo của cậu.En: Let everyone see your kindness and creativity."Vi: "Vào một chiều giá rét, Huong quyết định đi mua sắm.En: On a freezing afternoon, Huong decided to go shopping.Vi: Trời lạnh, nhưng lòng Huong lại nóng bừng với quyết tâm.En: It was cold, but her heart was burning with determination.Vi: Cô muốn tìm một món quà ý nghĩa, phù hợp với văn hoá và giá trị Việt Nam, tạo sự đoàn kết cho cả nhóm.En: She wanted to find a meaningful gift, suitable to Vietnamese culture and values, to create unity within the group.Vi: Qua sự tìm tòi, Huong chọn một hộp trà truyền thống rất đẹp.En: Through her search, Huong chose a beautiful box of traditional tea.Vi: Trà là biểu tượng của sự ấm áp, đoàn tụ, và cũng là một phần không thể thiếu trong dịp Tết.En: Tea is a symbol of warmth, reunion, and is an essential part of Tết.Vi: Hộp trà không chỉ thích hợp, mà còn nằm trong ngân sách của Huong.En: The tea box was not only appropriate but also within Huong's budget.Vi: Ngày Tết cận kề, Huong rụt rè mang hộp trà đến văn phòng.En: As Tết approached, Huong timidly brought the tea box to the office.Vi: Thao luôn ở bên cạnh động viên: "Cậu sẽ làm được thôi, Huong ạ!En: Thao was always by her side encouraging: "You can do it, Huong!"Vi: "Khi Huong đặt hộp trà giữa phòng, các đồng nghiệp lần lượt tụ tập lại.En: When Huong placed the tea box in the middle of the room, colleagues gradually gathered around.Vi: Quang cũng có mặt, nhìn Huong với vẻ tò mò.En: Quang was also present, looking at Huong with curiosity.Vi: Huong mở lời, giọng run rẩy: "Món quà này là lời chúc mừng năm mới tới mọi người.En: Huong spoke up, her voice trembling: "This gift is a New Year's wish to everyone.Vi: Hy vọng nó mang lại sự ấm áp và hạnh phúc.En: I hope it brings warmth and happiness."Vi: "Không khí yên lặng vài giây, rồi tiếng vỗ tay bùng nổ từ mọi người.En: There was silence for a few seconds, then applause erupted from everyone.Vi: Quang gật đầu, nở nụ cười: "Cảm ơn Huong, món quà thật ý nghĩa.En: Quang nodded, smiling: "Thank you, Huong, the gift is truly meaningful."Vi: "Ngạc nhiên và vui mừng, Huong nhận được những lời khen ngợi chân thành.En: Surprised and delighted, Huong received sincere compliments.Vi: Cô cảm thấy niềm tự hào và sự tự tin dâng tràn, nhận ra mình đã đóng góp thứ quý giá cho văn phòng mà không chỉ nằm trong những con số trên màn hình máy tính.En: She felt pride and a surge of confidence, realizing that she had contributed something valuable to the office, not just numbers on a computer screen.Vi: Đến nay, mỗi lần họp mặt, đồng nghiệp lại nhắc Huong về món quà đó.En: To this day, every time there is a ...
    Mostra di più Mostra meno
    14 min
  • Unexpected Winter Heroics: A Community's Rescue Mission
    Jan 14 2026
    Fluent Fiction - Vietnamese: Unexpected Winter Heroics: A Community's Rescue Mission Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-14-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trong khu dân cư yên tĩnh nhưng đầy sống động với hoạt động của mùa đông, Minh, Linh và Quan thường cùng nhau tham gia những trò chơi ngoài trời.En: In the quiet yet lively neighborhood bustling with winter activities, Minh, Linh, and Quan often joined in outdoor games together.Vi: Trời lạnh, không khí ẩm với một lớp sương mờ bao phủ các bụi cây xanh mọc dọc theo những con đường nhỏ hẹp.En: The air was cold and moist, with a layer of mist covering the green bushes lining the narrow paths.Vi: Bóng đèn lấp lánh treo lên cửa sổ từng nhà tạo nên một khung cảnh ấm áp dưới bầu trời mùa đông xám xịt.En: Sparkling lights hanging at each house's window created a warm scene under the gray winter sky.Vi: Một buổi chiều hôm đó, khi ba người đang đi dạo, Linh đột ngột ngã xuống đất.En: One afternoon, while the three were strolling, Linh suddenly fell to the ground.Vi: Linh thấy khó thở.En: Linh found it difficult to breathe.Vi: Mặt Linh bắt đầu sưng lên.En: Linh's face began to swell.Vi: Minh chuẩn bị cởi áo khoác, đắp lên người Linh.En: Minh prepared to take off his coat to cover Linh.Vi: Không khí xung quanh trở nên căng thẳng.En: The atmosphere around them became tense.Vi: Minh biết đó là dấu hiệu của một phản ứng dị ứng nghiêm trọng.En: Minh knew it was a sign of a severe allergic reaction.Vi: “Cậu làm sao rồi!” Minh hỏi, giọng lo lắng.En: "What’s wrong with you!” Minh asked, his voice filled with worry.Vi: Quan ngay lập tức cúi xuống tìm cách giúp Minh.En: Quan immediately crouched down to find a way to assist Minh.Vi: “Chúng ta phải đưa Linh đi cấp cứu ngay,” Quan nói đầy quyết tâm.En: “We have to get Linh to the emergency room right away,” Quan said resolutely.Vi: Tuy nhiên, cổng chính của khu cộng đồng lúc đó bị hỏng.En: However, the main gate of the community was broken at that time.Vi: Không xe nào có thể ra ngoài được.En: No cars could get out.Vi: Minh băn khoăn một lúc, rồi đột nhiên nhớ đến chiếc xe golf cũ mà không ai dùng đến.En: Minh hesitated for a moment, then suddenly remembered the old golf cart that no one used.Vi: Minh, với sự giúp đỡ của Quan, nhanh chóng tìm kiếm xe và nổ máy.En: Minh, with Quan's help, quickly searched for the cart and started it.Vi: “Chúng ta phải đến trung tâm y tế cộng đồng,” Minh hô lớn, cố gắng giữ cho giọng mình thật kiên quyết.En: “We have to get to the community health center,” Minh shouted, trying to keep his voice firm.Vi: Hai người đặt Linh lên xe, cùng nhau lái qua những con đường chật chội với tuyết phủ trắng xóa.En: The two placed Linh in the cart and drove through the narrow, snow-covered roads.Vi: Trời mỗi lúc một tối hơn, nhưng Minh vẫn giữ lòng vững vàng.En: The sky grew darker and darker, but Minh remained steadfast.Vi: Cả ba người cùng hướng tới trung tâm y tế với tốc độ nhanh nhất có thể.En: The three headed toward the health center as quickly as possible.Vi: Tại trung tâm y tế, bằng sự phối hợp của hai người dân trong khu dân cư cùng nhân viên y tế, Linh được chăm sóc khẩn cấp.En: At the health center, with the coordination of two local residents and medical staff, Linh received urgent care.Vi: Tiếng máy móc bíp bíp, sự vội vàng của mọi người làm cho Minh như choáng ngợp, nhưng cậu biết mình đã làm đúng.En: The beeping of machines and the hurried actions of everyone overwhelmed Minh, but he knew he had done the right thing.Vi: Vài giờ sau, Linh đã qua cơn nguy hiểm.En: A few hours later, Linh was out of danger.Vi: Minh thở phào nhẹ nhõm.En: Minh sighed with relief.Vi: Linh mỉm cười yếu ớt nhìn cậu, “Cảm ơn anh” là điều duy nhất Linh có thể nói trong sự kiệt sức.En: Linh weakly smiled at him, “Thank you" was all Linh could say in exhaustion.Vi: Minh cảm nhận được sự hỗ trợ không chỉ từ Quan mà từ cả cộng đồng xung quanh.En: Minh felt the support not only from Quan but from the entire surrounding community.Vi: Cậu học được rằng không nên mang nặng gánh nặng một mình.En: He learned that no one should bear a heavy burden alone.Vi: Ngày hôm đó, không có lễ hội nào nhưng trái tim Minh tràn đầy niềm vui.En: That day, there was no festival, but Minh's heart was full of joy.Vi: Cuối ngày, Minh ngồi bên cửa sổ, nhìn ra ...
    Mostra di più Mostra meno
    14 min