Unexpected Winter Heroics: A Community's Rescue Mission copertina

Unexpected Winter Heroics: A Community's Rescue Mission

Unexpected Winter Heroics: A Community's Rescue Mission

Ascolta gratuitamente

Vedi i dettagli del titolo

3 mesi a soli 0,99 €/mese

Dopo 3 mesi, 9,99 €/mese. Si applicano termini e condizioni.

A proposito di questo titolo

Fluent Fiction - Vietnamese: Unexpected Winter Heroics: A Community's Rescue Mission Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-01-14-23-34-02-vi Story Transcript:Vi: Trong khu dân cư yên tĩnh nhưng đầy sống động với hoạt động của mùa đông, Minh, Linh và Quan thường cùng nhau tham gia những trò chơi ngoài trời.En: In the quiet yet lively neighborhood bustling with winter activities, Minh, Linh, and Quan often joined in outdoor games together.Vi: Trời lạnh, không khí ẩm với một lớp sương mờ bao phủ các bụi cây xanh mọc dọc theo những con đường nhỏ hẹp.En: The air was cold and moist, with a layer of mist covering the green bushes lining the narrow paths.Vi: Bóng đèn lấp lánh treo lên cửa sổ từng nhà tạo nên một khung cảnh ấm áp dưới bầu trời mùa đông xám xịt.En: Sparkling lights hanging at each house's window created a warm scene under the gray winter sky.Vi: Một buổi chiều hôm đó, khi ba người đang đi dạo, Linh đột ngột ngã xuống đất.En: One afternoon, while the three were strolling, Linh suddenly fell to the ground.Vi: Linh thấy khó thở.En: Linh found it difficult to breathe.Vi: Mặt Linh bắt đầu sưng lên.En: Linh's face began to swell.Vi: Minh chuẩn bị cởi áo khoác, đắp lên người Linh.En: Minh prepared to take off his coat to cover Linh.Vi: Không khí xung quanh trở nên căng thẳng.En: The atmosphere around them became tense.Vi: Minh biết đó là dấu hiệu của một phản ứng dị ứng nghiêm trọng.En: Minh knew it was a sign of a severe allergic reaction.Vi: “Cậu làm sao rồi!” Minh hỏi, giọng lo lắng.En: "What’s wrong with you!” Minh asked, his voice filled with worry.Vi: Quan ngay lập tức cúi xuống tìm cách giúp Minh.En: Quan immediately crouched down to find a way to assist Minh.Vi: “Chúng ta phải đưa Linh đi cấp cứu ngay,” Quan nói đầy quyết tâm.En: “We have to get Linh to the emergency room right away,” Quan said resolutely.Vi: Tuy nhiên, cổng chính của khu cộng đồng lúc đó bị hỏng.En: However, the main gate of the community was broken at that time.Vi: Không xe nào có thể ra ngoài được.En: No cars could get out.Vi: Minh băn khoăn một lúc, rồi đột nhiên nhớ đến chiếc xe golf cũ mà không ai dùng đến.En: Minh hesitated for a moment, then suddenly remembered the old golf cart that no one used.Vi: Minh, với sự giúp đỡ của Quan, nhanh chóng tìm kiếm xe và nổ máy.En: Minh, with Quan's help, quickly searched for the cart and started it.Vi: “Chúng ta phải đến trung tâm y tế cộng đồng,” Minh hô lớn, cố gắng giữ cho giọng mình thật kiên quyết.En: “We have to get to the community health center,” Minh shouted, trying to keep his voice firm.Vi: Hai người đặt Linh lên xe, cùng nhau lái qua những con đường chật chội với tuyết phủ trắng xóa.En: The two placed Linh in the cart and drove through the narrow, snow-covered roads.Vi: Trời mỗi lúc một tối hơn, nhưng Minh vẫn giữ lòng vững vàng.En: The sky grew darker and darker, but Minh remained steadfast.Vi: Cả ba người cùng hướng tới trung tâm y tế với tốc độ nhanh nhất có thể.En: The three headed toward the health center as quickly as possible.Vi: Tại trung tâm y tế, bằng sự phối hợp của hai người dân trong khu dân cư cùng nhân viên y tế, Linh được chăm sóc khẩn cấp.En: At the health center, with the coordination of two local residents and medical staff, Linh received urgent care.Vi: Tiếng máy móc bíp bíp, sự vội vàng của mọi người làm cho Minh như choáng ngợp, nhưng cậu biết mình đã làm đúng.En: The beeping of machines and the hurried actions of everyone overwhelmed Minh, but he knew he had done the right thing.Vi: Vài giờ sau, Linh đã qua cơn nguy hiểm.En: A few hours later, Linh was out of danger.Vi: Minh thở phào nhẹ nhõm.En: Minh sighed with relief.Vi: Linh mỉm cười yếu ớt nhìn cậu, “Cảm ơn anh” là điều duy nhất Linh có thể nói trong sự kiệt sức.En: Linh weakly smiled at him, “Thank you" was all Linh could say in exhaustion.Vi: Minh cảm nhận được sự hỗ trợ không chỉ từ Quan mà từ cả cộng đồng xung quanh.En: Minh felt the support not only from Quan but from the entire surrounding community.Vi: Cậu học được rằng không nên mang nặng gánh nặng một mình.En: He learned that no one should bear a heavy burden alone.Vi: Ngày hôm đó, không có lễ hội nào nhưng trái tim Minh tràn đầy niềm vui.En: That day, there was no festival, but Minh's heart was full of joy.Vi: Cuối ngày, Minh ngồi bên cửa sổ, nhìn ra ...
Ancora nessuna recensione